Chủ đềK-pop
choeae · /tɕʰweɛ/
최애
/tɕʰweɛ/noun
người hay thứ mình yêu thích nhất; thành viên mình mê nhất trong nhóm (bias)
가장 사랑하고 아끼는 대상, 제일 좋아하는 멤버
Trong fandom K-pop, 최애 tương đương với từ 'bias' mà fan Việt hay dùng để chỉ thành viên mình yêu nhất.
'최고로 애정하는'의 줄임말로, 팬덤에서 가장 좋아하는 멤버를 가리켜요.
Ví dụ
Bias của tôi là dancer chính của nhóm.
Tôi đã bật khóc khi nhìn thấy bias của mình ngoài đời tại buổi concert.
Trong album mới, bias của tôi cuối cùng cũng được hát một ca khúc solo.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.