Chủ đềXưng hô gia đình
eonni · /ʌn.ni/
언니
/ʌn.ni/noun
chị gái; cách xưng hô thân mật với nữ lớn tuổi hơn
여자 형제 중 손위; 친근한 여자 호칭
Nữ dùng để gọi chị ruột, cũng là cách gọi thân thiết với bạn nữ lớn tuổi hơn hoặc nữ nhân viên phục vụ.
여성이 손위 여자 형제나 친한 여성·서비스 상황의 여성을 부를 때 쓰는 말이에요.
Ví dụ
Chị gái tôi vào đại học và sống ở ký túc xá.
Eonni, bộ đồ này trông thế nào?
Ở quán cà phê, eonni đã nhiệt tình gợi ý món trong thực đơn.
Từ liên quan
sœur aînée(Tiếng Pháp)chị gái(Tiếng Việt)姉(Tiếng Nhật)ate(Tiếng Philippines)พี่สาว(Tiếng Thái)姐姐(Tiếng Trung)kakak perempuan(Tiếng Indonesia)hermana mayor(Tiếng Tây Ban Nha)أخت أكبر(Tiếng Ả Rập)ältere schwester(Tiếng Đức)kakak(Tiếng Mã Lai)irmã mais velha(Tiếng Bồ Đào Nha)старшая сестра(Tiếng Nga)older sister(Tiếng Anh)बड़ी बहन(Tiếng Hindi)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.