Chủ đềTesla

par voie aérienne

파르 부와 아에리엔 · /paʁ vwa a.e.ʁjɛn/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

adjective

gửi không dây tới xe mà không cần đến xưởng, nhất là phần mềm

Tesla phổ biến cập nhật phần mềm không dây thường xuyên.

Ví dụ

  • Une mise à jour par voie aérienne a corrigé le bug de navigation la nuit.

    Một cập nhật không dây sửa lỗi điều hướng trong đêm.

  • Les propriétaires peuvent planifier les installs par voie aérienne en stationnement.

    Chủ xe có thể hẹn cài cập nhật không dây khi xe đỗ.

  • Lisez les notes de version avant chaque mise à jour par voie aérienne.

    Hãy đọc ghi chú phát hành trước mỗi cập nhật không dây.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm