Chủ đềTesla

over-the-air

오버 디 에어 · /ˌoʊ.vɚ.ðiˈer/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

adjective

gửi không dây tới xe mà không cần đến xưởng, nhất là phần mềm

Tesla phổ biến cập nhật phần mềm không dây thường xuyên.

Ví dụ

  • An over-the-air update fixed the navigation bug overnight.

    Một cập nhật không dây sửa lỗi điều hướng trong đêm.

  • Owners can schedule over-the-air installs while the car is parked.

    Chủ xe có thể hẹn cài cập nhật không dây khi xe đỗ.

  • Read the release notes before every over-the-air update.

    Hãy đọc ghi chú phát hành trước mỗi cập nhật không dây.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm