Chủ đềwords.topicEarthquake
震级
전지 · /tʂən⁵¹ tɕi³⁵/zhènjíBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
số đo độ mạnh của động đất tại nguồn
Khác với cường độ, mô tả rung lắc cảm nhận trên mặt đất.
Ví dụ
这次地震的震级据报为6.5。
Độ lớn của trận động đất được báo là 6,5.
即使中等震级也可能损坏老旧建筑。
Ngay cả độ lớn trung bình cũng có thể làm hỏng nhà cũ.
机构会在几分钟内发布震级估算。
Cơ quan công bố ước tính độ lớn trong vài phút.
Trong các ngôn ngữ khác
magnitude(Tiếng Anh)규모(Tiếng Hàn)magnitude(Tiếng Pháp)magnitude(Tiếng Đức)magnitude(Tiếng Philippines)magnitud(Tiếng Mã Lai)แมกนิจูด(Tiếng Thái)magnitude(Tiếng Bồ Đào Nha)マグニチュード(Tiếng Nhật)magnitudo(Tiếng Indonesia)độ lớn(Tiếng Việt)magnitud(Tiếng Tây Ban Nha)магнитуда(Tiếng Nga)مقدار(Tiếng Ả Rập)परिमाण(Tiếng Hindi)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.