Chủ đềwords.topicEarthquake
규모
gyumo · /kju.mo/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
số đo độ mạnh của động đất tại nguồn
Khác với cường độ, mô tả rung lắc cảm nhận trên mặt đất.
Ví dụ
이번 지진의 규모는 6.5로 발표됐어요.
Độ lớn của trận động đất được báo là 6,5.
중간 규모라도 오래된 건물은 손상될 수 있어요.
Ngay cả độ lớn trung bình cũng có thể làm hỏng nhà cũ.
기관들은 몇 분 안에 규모 추정치를 내놓습니다.
Cơ quan công bố ước tính độ lớn trong vài phút.
Trong các ngôn ngữ khác
magnitude(Tiếng Anh)震级(Tiếng Trung)magnitude(Tiếng Pháp)magnitude(Tiếng Đức)magnitude(Tiếng Philippines)magnitud(Tiếng Mã Lai)แมกนิจูด(Tiếng Thái)magnitude(Tiếng Bồ Đào Nha)マグニチュード(Tiếng Nhật)magnitudo(Tiếng Indonesia)độ lớn(Tiếng Việt)magnitud(Tiếng Tây Ban Nha)магнитуда(Tiếng Nga)مقدار(Tiếng Ả Rập)परिमाण(Tiếng Hindi)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.