マグニチュード

마그니튜도 · /ma.ɡɯ.ɲi.t͡ɕɯː.do/magunichūdo

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

số đo độ mạnh của động đất tại nguồn

Khác với cường độ, mô tả rung lắc cảm nhận trên mặt đất.

Ví dụ

  • 地震のマグニチュードは6.5と報じられました。

    Độ lớn của trận động đất được báo là 6,5.

  • 中程度のマグニチュードでも古い建物は壊れることがあります。

    Ngay cả độ lớn trung bình cũng có thể làm hỏng nhà cũ.

  • 機関は数分以内にマグニチュードの推定を発表します。

    Cơ quan công bố ước tính độ lớn trong vài phút.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm