Chủ đềĐộng đất
전중 · /tʂən⁵¹ tʂʊŋ⁵⁵/
震中
전중/tʂən⁵¹ tʂʊŋ⁵⁵/zhènzhōngnoun
điểm trên mặt đất ngay trên nơi động đất bắt đầu
地震起始点正上方的地表位置
Bản đồ thường đánh dấu tâm chấn bằng ngôi sao hoặc vòng tròn.
地图上常用星号或圆圈标出震中。
Ví dụ
Tâm chấn chỉ cách thủ đô hai mươi kilômét.
Phóng viên lao về tâm chấn để đưa tin thiệt hại.
Biết tâm chấn giúp ước lượng thị trấn nào rung mạnh nhất.
Từ liên quan
эпицентр(Tiếng Nga)epicenter(Tiếng Anh)epizentrum(Tiếng Đức)epicenter(Tiếng Philippines)episentrum(Tiếng Mã Lai)ศูนย์กลางแผ่นดินไหว(Tiếng Thái)epicentro(Tiếng Bồ Đào Nha)진앙(Tiếng Hàn)épicentre(Tiếng Pháp)epicentro(Tiếng Tây Ban Nha)tâm chấn(Tiếng Việt)المركز السطحي(Tiếng Ả Rập)震央(Tiếng Nhật)episentrum(Tiếng Indonesia)उपरिकेंद्र(Tiếng Hindi)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.