эпицентр

에피첸트르 · /ɪ.pʲɪˈt͡sɛntr/epitsentr

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

điểm trên mặt đất ngay trên nơi động đất bắt đầu

Bản đồ thường đánh dấu tâm chấn bằng ngôi sao hoặc vòng tròn.

Ví dụ

  • Эпицентр был всего в двадцати километрах от столицы.

    Tâm chấn chỉ cách thủ đô hai mươi kilômét.

  • На карте отметили эпицентр красной звездой.

    Phóng viên lao về tâm chấn để đưa tin thiệt hại.

  • Знание, где эпицентр, помогает оценить, какие города трясло сильнее.

    Biết tâm chấn giúp ước lượng thị trấn nào rung mạnh nhất.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm