Chủ đềĐộng đất
jinang · /tɕi.naŋ/
진앙
/tɕi.naŋ/noun
điểm trên mặt đất ngay trên nơi động đất bắt đầu
지진이 시작된 지점 바로 위 지표면 위치
Bản đồ thường đánh dấu tâm chấn bằng ngôi sao hoặc vòng tròn.
지도에는 별이나 원으로 진앙을 표시하는 경우가 많습니다.
Ví dụ
Tâm chấn chỉ cách thủ đô hai mươi kilômét.
Phóng viên lao về tâm chấn để đưa tin thiệt hại.
Biết tâm chấn giúp ước lượng thị trấn nào rung mạnh nhất.
Từ liên quan
эпицентр(Tiếng Nga)epicenter(Tiếng Anh)epizentrum(Tiếng Đức)epicenter(Tiếng Philippines)episentrum(Tiếng Mã Lai)ศูนย์กลางแผ่นดินไหว(Tiếng Thái)epicentro(Tiếng Bồ Đào Nha)震中(Tiếng Trung)épicentre(Tiếng Pháp)epicentro(Tiếng Tây Ban Nha)tâm chấn(Tiếng Việt)المركز السطحي(Tiếng Ả Rập)震央(Tiếng Nhật)episentrum(Tiếng Indonesia)उपरिकेंद्र(Tiếng Hindi)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.