Chủ đềwords.topicEarthquake
المركز السطحي
알마르카즈 아싸트히 · /al.markaz as.satˤ.ħiː/al-markaz as-sathiBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
điểm trên mặt đất ngay trên nơi động đất bắt đầu
Bản đồ thường đánh dấu tâm chấn bằng ngôi sao hoặc vòng tròn.
Ví dụ
كان المركز السطحي على بعد عشرين كيلومتراً فقط من العاصمة.
Tâm chấn chỉ cách thủ đô hai mươi kilômét.
أسرع المراسلون نحو المركز السطحي لتغطية الأضرار.
Phóng viên lao về tâm chấn để đưa tin thiệt hại.
معرفة المركز السطحي تساعد على تقدير أي بلدات اهتزت بقوة أكبر.
Biết tâm chấn giúp ước lượng thị trấn nào rung mạnh nhất.
Trong các ngôn ngữ khác
epicenter(Tiếng Anh)epizentrum(Tiếng Đức)epicenter(Tiếng Philippines)episentrum(Tiếng Mã Lai)ศูนย์กลางแผ่นดินไหว(Tiếng Thái)epicentro(Tiếng Bồ Đào Nha)उपरिकेंद्र(Tiếng Hindi)진앙(Tiếng Hàn)震中(Tiếng Trung)épicentre(Tiếng Pháp)episentrum(Tiếng Indonesia)tâm chấn(Tiếng Việt)epicentro(Tiếng Tây Ban Nha)эпицентр(Tiếng Nga)震央(Tiếng Nhật)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.