Chủ đềBTS ARMY
졘몐후이 · /tɕjɛ̀n.mjɛ̂n.xwêɪ/
见面会
졘몐후이/tɕjɛ̀n.mjɛ̂n.xwêɪ/jiànmiànhuìnoun
sự kiện nhỏ nơi nghệ sĩ nói chuyện và chơi game với fan
艺人与粉丝聊天做游戏的小型活动
Gần hơn concert sân vận động; vé ít và bán rất nhanh.
比体育场演唱会更近,票少且很快售罄。
Ví dụ
Tôi trúng vé fan meeting cuối tuần.
Fan meeting có phần hỏi đáp dài và một trò chơi nhóm.
Xin ngồi yên đến khi nhân viên fan meeting cho phép ra về.
Từ liên quan
แฟนมีตติ้ง(Tiếng Thái)fan meeting(Tiếng Việt)fan meeting(Tiếng Anh)ファンミーティング(Tiếng Nhật)팬미팅(Tiếng Hàn)fan meeting(Tiếng Pháp)fanmeeting(Tiếng Đức)фанмитинг(Tiếng Nga)fan meeting(Tiếng Philippines)لقاء المعجبين(Tiếng Ả Rập)fan meeting(Tiếng Bồ Đào Nha)fan meeting(Tiếng Tây Ban Nha)fan meeting(Tiếng Indonesia)fan meeting(Tiếng Mã Lai)फैन मीटिंग(Tiếng Hindi)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.