졘몐후이 · /tɕjɛ̀n.mjɛ̂n.xwêɪ/

见面会

졘몐후이/tɕjɛ̀n.mjɛ̂n.xwêɪ/jiànmiànhuì
noun

sự kiện nhỏ nơi nghệ sĩ nói chuyện và chơi game với fan

Gần hơn concert sân vận động; vé ít và bán rất nhanh.

Ví dụ

  • 01

    我抽中了周末见面会的票。

    Tôi trúng vé fan meeting cuối tuần.

  • 02

    那场见面会有很长的问答和一个团体游戏。

    Fan meeting có phần hỏi đáp dài và một trò chơi nhóm.

  • 03

    工作人员说可以走之前请留在见面会座位上。

    Xin ngồi yên đến khi nhân viên fan meeting cho phép ra về.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm