Chủ đềBTS ARMY
팬미팅 · ᅗᅦᆫ미팅 · /ˈfɛn.miː.tɪŋ/
fanmeeting
팬미팅/ˈfɛn.miː.tɪŋ/noun
sự kiện nhỏ nơi nghệ sĩ nói chuyện và chơi game với fan
kleine Veranstaltung, bei der Künstler mit Fans sprechen und spielen
Gần hơn concert sân vận động; vé ít và bán rất nhanh.
Näher als ein Stadionkonzert; Tickets sind knapp und schnell weg.
Ví dụ
Tôi trúng vé fan meeting cuối tuần.
Fan meeting có phần hỏi đáp dài và một trò chơi nhóm.
Xin ngồi yên đến khi nhân viên fan meeting cho phép ra về.
Từ liên quan
แฟนมีตติ้ง(Tiếng Thái)fan meeting(Tiếng Việt)fan meeting(Tiếng Anh)ファンミーティング(Tiếng Nhật)팬미팅(Tiếng Hàn)fan meeting(Tiếng Pháp)фанмитинг(Tiếng Nga)fan meeting(Tiếng Philippines)لقاء المعجبين(Tiếng Ả Rập)fan meeting(Tiếng Bồ Đào Nha)见面会(Tiếng Trung)fan meeting(Tiếng Tây Ban Nha)fan meeting(Tiếng Indonesia)fan meeting(Tiếng Mã Lai)फैन मीटिंग(Tiếng Hindi)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.