리카 알무아자빈 · /li.qaːʔ al.muʕ.dʒa.biːn/

لقاء المعجبين

리카 알무아자빈/li.qaːʔ al.muʕ.dʒa.biːn/liqa al-mu'jabin
noun

sự kiện nhỏ nơi nghệ sĩ nói chuyện và chơi game với fan

Gần hơn concert sân vận động; vé ít và bán rất nhanh.

Ví dụ

  • 01

    فزت بتذكرة سحب للقاء المعجبين في عطلة الأسبوع.

    Tôi trúng vé fan meeting cuối tuần.

  • 02

    تضمّن لقاء المعجبين أسئلة طويلة ولعبة جماعية.

    Fan meeting có phần hỏi đáp dài và một trò chơi nhóm.

  • 03

    ابقوا جالسين حتى يسمح طاقم لقاء المعجبين بالمغادرة.

    Xin ngồi yên đến khi nhân viên fan meeting cho phép ra về.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
لقاء المعجبين là gì, nghĩa [liqa al-mu'jabin]: sự kiện nhỏ nơi nghệ sĩ nói chuyện và chơi game với fan | juin Sổ từ mở · juin.com