팬미팅 · /fɛn mi.tiŋ/

fan meeting

팬미팅/fɛn mi.tiŋ/
noun

sự kiện nhỏ nơi nghệ sĩ nói chuyện và chơi game với fan

Gần hơn concert sân vận động; vé ít và bán rất nhanh.

Ví dụ

  • 01

    Saya menang undian tiket fan meeting akhir pekan.

    Tôi trúng vé fan meeting cuối tuần.

  • 02

    Fan meeting itu punya sesi tanya jawab panjang dan permainan kelompok.

    Fan meeting có phần hỏi đáp dài và một trò chơi nhóm.

  • 03

    Tetap duduk sampai staf fan meeting bilang boleh pulang.

    Xin ngồi yên đến khi nhân viên fan meeting cho phép ra về.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm