Chủ đềMáy tính
电脑
뎬나오 · /tjɛn⁵¹ naʊ²¹⁴/diànnǎoBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
máy điện tử xử lý dữ liệu và chạy chương trình
Bao gồm máy để bàn, laptop và thiết bị tương tự.
Ví dụ
她为视频剪辑买了一台新电脑。
Cô ấy mua một máy tính mới để dựng video.
离开办公室前请关掉电脑。
Hãy tắt máy tính trước khi rời văn phòng.
这台电脑比我以前的那台快多了。
Tôi thấy máy tính này nhanh hơn nhiều so với máy cũ.
Trong các ngôn ngữ khác
computer(Tiếng Anh)컴퓨터(Tiếng Hàn)ordinateur(Tiếng Pháp)máy tính(Tiếng Việt)компьютер(Tiếng Nga)コンピュータ(Tiếng Nhật)computer(Tiếng Philippines)คอมพิวเตอร์(Tiếng Thái)कंप्यूटर(Tiếng Hindi)komputer(Tiếng Indonesia)computadora(Tiếng Tây Ban Nha)حاسوب(Tiếng Ả Rập)computer(Tiếng Đức)komputer(Tiếng Mã Lai)computador(Tiếng Bồ Đào Nha)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.