Chủ đềMáy tính

电脑

뎬나오 · /tjɛn⁵¹ naʊ²¹⁴/diànnǎo

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

máy điện tử xử lý dữ liệu và chạy chương trình

Bao gồm máy để bàn, laptop và thiết bị tương tự.

Ví dụ

  • 她为视频剪辑买了一台新电脑。

    Cô ấy mua một máy tính mới để dựng video.

  • 离开办公室前请关掉电脑。

    Hãy tắt máy tính trước khi rời văn phòng.

  • 这台电脑比我以前的那台快多了。

    Tôi thấy máy tính này nhanh hơn nhiều so với máy cũ.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
电脑 là gì, nghĩa [diànnǎo]: máy điện tử xử lý dữ liệu và chạy chương trình | juin Sổ từ mở · juin.com