Chủ đềMáy tính

ordinateur

오르디나퇴르 · /ɔʁ.di.na.tœʁ/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

máy điện tử xử lý dữ liệu và chạy chương trình

Bao gồm máy để bàn, laptop và thiết bị tương tự.

Ví dụ

  • Elle a acheté un nouvel ordinateur pour le montage vidéo.

    Cô ấy mua một máy tính mới để dựng video.

  • Éteignez l'ordinateur avant de quitter le bureau.

    Hãy tắt máy tính trước khi rời văn phòng.

  • Cet ordinateur est bien plus rapide que mon ancien.

    Tôi thấy máy tính này nhanh hơn nhiều so với máy cũ.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm