Chủ đềMáy tính
컴퓨터 · /kɔmˈpjuːtɐ/
computer
컴퓨터/kɔmˈpjuːtɐ/noun
máy điện tử xử lý dữ liệu và chạy chương trình
elektronisches Gerät, das Daten verarbeitet und Programme ausführt
Bao gồm máy để bàn, laptop và thiết bị tương tự.
Umfasst Desktop-PCs, Laptops und ähnliche Geräte.
Ví dụ
Cô ấy mua một máy tính mới để dựng video.
Hãy tắt máy tính trước khi rời văn phòng.
Tôi thấy máy tính này nhanh hơn nhiều so với máy cũ.
Từ liên quan
컴퓨터(Tiếng Hàn)ordinateur(Tiếng Pháp)máy tính(Tiếng Việt)computer(Tiếng Philippines)कंप्यूटर(Tiếng Hindi)komputer(Tiếng Indonesia)computadora(Tiếng Tây Ban Nha)حاسوب(Tiếng Ả Rập)komputer(Tiếng Mã Lai)computador(Tiếng Bồ Đào Nha)电脑(Tiếng Trung)computer(Tiếng Anh)コンピュータ(Tiếng Nhật)คอมพิวเตอร์(Tiếng Thái)компьютер(Tiếng Nga)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.