Chủ đềMáy tính

computadora

콤푸타도라 · /kom.pu.taˈðo.ɾa/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

máy điện tử xử lý dữ liệu và chạy chương trình

Bao gồm máy để bàn, laptop và thiết bị tương tự.

Ví dụ

  • Ella compró una computadora nueva para editar video.

    Cô ấy mua một máy tính mới để dựng video.

  • Apaga la computadora antes de salir de la oficina.

    Hãy tắt máy tính trước khi rời văn phòng.

  • Esta computadora es mucho más rápida que la anterior.

    Tôi thấy máy tính này nhanh hơn nhiều so với máy cũ.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm