Chủ đềĐộng đất
례두 · ᄙᅦ두 · /ljɛ⁵¹ tu⁵¹/
烈度
례두/ljɛ⁵¹ tu⁵¹/lièdùnoun
mức độ rung lắc cảm nhận tại một nơi trên mặt đất
地表某处感觉到的晃动强弱
Có thể khác nhau giữa các thành phố dù cùng độ lớn.
同一震级下不同城市的烈度也可能不同。
Ví dụ
Cường độ cao nhất gần bờ biển.
Bản đồ cường độ giúp đội cứu hộ quyết định đi đâu trước.
Người dân báo cáo cường độ khác nhau ở các thị trấn lân cận.
Từ liên quan
intensity(Tiếng Anh)ความรุนแรง(Tiếng Thái)震度(Tiếng Nhật)진도(Tiếng Hàn)intensité(Tiếng Pháp)intensity(Tiếng Philippines)intensitas(Tiếng Indonesia)keamatan(Tiếng Mã Lai)интенсивность(Tiếng Nga)cường độ(Tiếng Việt)intensidad(Tiếng Tây Ban Nha)intensidade(Tiếng Bồ Đào Nha)شدة(Tiếng Ả Rập)तीव्रता(Tiếng Hindi)intensität(Tiếng Đức)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.