烈度

례두 · /ljɛ⁵¹ tu⁵¹/lièdù

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

mức độ rung lắc cảm nhận tại một nơi trên mặt đất

Có thể khác nhau giữa các thành phố dù cùng độ lớn.

Ví dụ

  • 沿海附近烈度最高。

    Cường độ cao nhất gần bờ biển.

  • 烈度图帮助救援队决定先去哪里。

    Bản đồ cường độ giúp đội cứu hộ quyết định đi đâu trước.

  • 邻近城镇报告的烈度各不相同。

    Người dân báo cáo cường độ khác nhau ở các thị trấn lân cận.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
烈度 là gì, nghĩa [lièdù]: mức độ rung lắc cảm nhận tại một nơi trên mặt đất | juin Sổ từ mở · juin.com