Chủ đềwords.topicEarthquake
intensidade
인텐시다지 · /ĩ.tẽ.siˈda.dʒi/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
mức độ rung lắc cảm nhận tại một nơi trên mặt đất
Có thể khác nhau giữa các thành phố dù cùng độ lớn.
Ví dụ
A intensidade foi maior perto da costa.
Cường độ cao nhất gần bờ biển.
Mapas de intensidade ajudam equipes de resgate a decidir aonde ir primeiro.
Bản đồ cường độ giúp đội cứu hộ quyết định đi đâu trước.
Pessoas relataram intensidade diferente em cidades vizinhas.
Người dân báo cáo cường độ khác nhau ở các thị trấn lân cận.
Trong các ngôn ngữ khác
intensity(Tiếng Anh)震度(Tiếng Nhật)intensität(Tiếng Đức)진도(Tiếng Hàn)烈度(Tiếng Trung)intensité(Tiếng Pháp)intensity(Tiếng Philippines)intensitas(Tiếng Indonesia)keamatan(Tiếng Mã Lai)cường độ(Tiếng Việt)ความรุนแรง(Tiếng Thái)intensidad(Tiếng Tây Ban Nha)интенсивность(Tiếng Nga)तीव्रता(Tiếng Hindi)شدة(Tiếng Ả Rập)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.