진도

jindo · /tɕin.do/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

mức độ rung lắc cảm nhận tại một nơi trên mặt đất

Có thể khác nhau giữa các thành phố dù cùng độ lớn.

Ví dụ

  • 해안 근처에서 진도가 가장 높았어요.

    Cường độ cao nhất gần bờ biển.

  • 진도 지도는 구조대가 어디를 먼저 갈지 정하는 데 도움이 돼요.

    Bản đồ cường độ giúp đội cứu hộ quyết định đi đâu trước.

  • 이웃 마을마다 느낀 진도가 달랐다고 해요.

    Người dân báo cáo cường độ khác nhau ở các thị trấn lân cận.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm