intensität

인텐지태트 · /ɪntɛnziˈtɛːt/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

mức độ rung lắc cảm nhận tại một nơi trên mặt đất

Có thể khác nhau giữa các thành phố dù cùng độ lớn.

Ví dụ

  • Die Intensität war an der Küste am höchsten.

    Cường độ cao nhất gần bờ biển.

  • Intensitätskarten helfen Rettungsteams, wohin sie zuerst fahren.

    Bản đồ cường độ giúp đội cứu hộ quyết định đi đâu trước.

  • In Nachbarstädten meldeten Leute unterschiedliche Intensität.

    Người dân báo cáo cường độ khác nhau ở các thị trấn lân cận.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
Intensität là gì, nghĩa: mức độ rung lắc cảm nhận tại một nơi trên mặt đất | juin Sổ từ mở · juin.com