Chủ đềwords.topicEarthquake
海啸
하이샤오 · /xai²¹⁴ ɕjɑu⁵¹/hǎixiàoBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
sóng biển khổng lồ thường do động đất dưới biển
Cảnh báo ven biển quan trọng; lên nơi cao khi được cảnh báo.
Ví dụ
沿海响起了海啸警报的警报器。
Còi báo động sóng thần bắt đầu dọc bờ biển.
人们听说有海啸风险后往内陆跑。
Mọi người chạy vào đất liền khi nghe nguy cơ sóng thần.
较小的海啸也可能淹没港口附近的低洼街道。
Sóng thần nhỏ vẫn có thể ngập các phố thấp gần cảng.
Trong các ngôn ngữ khác
tsunami(Tiếng Anh)津波(Tiếng Nhật)tsunami(Tiếng Đức)tsunami(Tiếng Philippines)tsunami(Tiếng Mã Lai)สึนามิ(Tiếng Thái)tsunami(Tiếng Bồ Đào Nha)쓰나미(Tiếng Hàn)tsunami(Tiếng Pháp)tsunami(Tiếng Indonesia)sóng thần(Tiếng Việt)tsunami(Tiếng Tây Ban Nha)цунами(Tiếng Nga)सुनामी(Tiếng Hindi)تسونامي(Tiếng Ả Rập)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.