Chủ đềwords.topicEarthquake
쓰나미
sseunami · /s͈ɯ.na.mi/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
sóng biển khổng lồ thường do động đất dưới biển
Cảnh báo ven biển quan trọng; lên nơi cao khi được cảnh báo.
Ví dụ
해안을 따라 쓰나미 경보 사이렌이 울리기 시작했어요.
Còi báo động sóng thần bắt đầu dọc bờ biển.
쓰나미 위험을 듣자 사람들은 내륙으로 달렸어요.
Mọi người chạy vào đất liền khi nghe nguy cơ sóng thần.
작은 쓰나미도 항구 근처 낮은 거리를 침수시킬 수 있어요.
Sóng thần nhỏ vẫn có thể ngập các phố thấp gần cảng.
Trong các ngôn ngữ khác
tsunami(Tiếng Anh)津波(Tiếng Nhật)tsunami(Tiếng Đức)tsunami(Tiếng Philippines)tsunami(Tiếng Mã Lai)สึนามิ(Tiếng Thái)tsunami(Tiếng Bồ Đào Nha)海啸(Tiếng Trung)tsunami(Tiếng Pháp)tsunami(Tiếng Indonesia)sóng thần(Tiếng Việt)tsunami(Tiếng Tây Ban Nha)цунами(Tiếng Nga)सुनामी(Tiếng Hindi)تسونامي(Tiếng Ả Rập)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.