tsunami

쓰나미 · /tsu.na.mi/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

sóng biển khổng lồ thường do động đất dưới biển

Cảnh báo ven biển quan trọng; lên nơi cao khi được cảnh báo.

Ví dụ

  • Les sirènes d'alerte tsunami ont démarré le long de la côte.

    Còi báo động sóng thần bắt đầu dọc bờ biển.

  • Les gens ont couru vers l'intérieur en entendant le risque de tsunami.

    Mọi người chạy vào đất liền khi nghe nguy cơ sóng thần.

  • Un petit tsunami peut encore inonder les rues basses près du port.

    Sóng thần nhỏ vẫn có thể ngập các phố thấp gần cảng.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
tsunami là gì, nghĩa: sóng biển khổng lồ thường do động đất dưới biển | juin Sổ từ mở · juin.com