Chủ đềwords.topicEarthquake
津波
쓰나미 · /t͡sɯ.na.mi/tsunamiBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
sóng biển khổng lồ thường do động đất dưới biển
Cảnh báo ven biển quan trọng; lên nơi cao khi được cảnh báo.
Ví dụ
沿岸で津波警報のサイレンが鳴り始めました。
Còi báo động sóng thần bắt đầu dọc bờ biển.
津波の危険を聞くと人々は内陸へ走りました。
Mọi người chạy vào đất liền khi nghe nguy cơ sóng thần.
小さな津波でも港近くの低い通りは浸水することがあります。
Sóng thần nhỏ vẫn có thể ngập các phố thấp gần cảng.
Trong các ngôn ngữ khác
tsunami(Tiếng Anh)tsunami(Tiếng Đức)tsunami(Tiếng Philippines)tsunami(Tiếng Mã Lai)สึนามิ(Tiếng Thái)tsunami(Tiếng Bồ Đào Nha)쓰나미(Tiếng Hàn)海啸(Tiếng Trung)tsunami(Tiếng Pháp)tsunami(Tiếng Indonesia)sóng thần(Tiếng Việt)tsunami(Tiếng Tây Ban Nha)цунами(Tiếng Nga)सुनामी(Tiếng Hindi)تسونامي(Tiếng Ả Rập)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.