Chủ đềMáy tính
浏览器
류란치 · /lju˧˥ lan˨˩ tɕʰi˥˩/liúlǎnqìBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
ứng dụng để truy cập và xem trang web
Chrome, Safari, Firefox và Edge là trình duyệt phổ biến.
Ví dụ
在隐私浏览器窗口中打开链接。
Mở liên kết trong cửa sổ trình duyệt ẩn danh.
页面看起来过期时请清理浏览器缓存。
Xóa bộ nhớ đệm trình duyệt nếu trang trông lỗi thời.
我把 Chrome 设为默认浏览器。
Tôi đặt Chrome làm trình duyệt mặc định.
Trong các ngôn ngữ khác
browser(Tiếng Anh)브라우저(Tiếng Hàn)navigateur(Tiếng Pháp)trình duyệt(Tiếng Việt)браузер(Tiếng Nga)browser(Tiếng Đức)pelayar(Tiếng Mã Lai)navegador(Tiếng Bồ Đào Nha)ブラウザ(Tiếng Nhật)browser(Tiếng Philippines)peramban(Tiếng Indonesia)navegador(Tiếng Tây Ban Nha)متصفح(Tiếng Ả Rập)เบราว์เซอร์(Tiếng Thái)ब्राउज़र(Tiếng Hindi)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.