Chủ đềMáy tính
beuraujeo · 부ᄛᅡ우오 · /bŭ.ra.u.jŏ/
브라우저
/bŭ.ra.u.jŏ/noun
ứng dụng để truy cập và xem trang web
웹사이트를 열고 보는 데 쓰는 앱
Chrome, Safari, Firefox và Edge là trình duyệt phổ biến.
크롬·사파리·파이어폭스·엣지 등이 대표적입니다.
Ví dụ
Mở liên kết trong cửa sổ trình duyệt ẩn danh.
Xóa bộ nhớ đệm trình duyệt nếu trang trông lỗi thời.
Tôi đặt Chrome làm trình duyệt mặc định.
Từ liên quan
navigateur(Tiếng Pháp)trình duyệt(Tiếng Việt)браузер(Tiếng Nga)browser(Tiếng Đức)pelayar(Tiếng Mã Lai)navegador(Tiếng Bồ Đào Nha)browser(Tiếng Philippines)浏览器(Tiếng Trung)navegador(Tiếng Tây Ban Nha)متصفح(Tiếng Ả Rập)ब्राउज़र(Tiếng Hindi)peramban(Tiếng Indonesia)ブラウザ(Tiếng Nhật)browser(Tiếng Anh)เบราว์เซอร์(Tiếng Thái)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.