Chủ đềMáy tính
나베가도르 · 나에아ᄳᅩᄛᅳ · /na.βeˈɣa.ðoɾ/
navegador
나베가도르/na.βeˈɣa.ðoɾ/noun
ứng dụng để truy cập và xem trang web
aplicación para visitar y ver sitios web
Chrome, Safari, Firefox và Edge là trình duyệt phổ biến.
Chrome, Safari, Firefox y Edge son navegadores comunes.
Ví dụ
Mở liên kết trong cửa sổ trình duyệt ẩn danh.
Xóa bộ nhớ đệm trình duyệt nếu trang trông lỗi thời.
Tôi đặt Chrome làm trình duyệt mặc định.
Từ liên quan
브라우저(Tiếng Hàn)navigateur(Tiếng Pháp)trình duyệt(Tiếng Việt)браузер(Tiếng Nga)browser(Tiếng Đức)pelayar(Tiếng Mã Lai)navegador(Tiếng Bồ Đào Nha)browser(Tiếng Philippines)浏览器(Tiếng Trung)متصفح(Tiếng Ả Rập)ब्राउज़र(Tiếng Hindi)peramban(Tiếng Indonesia)ブラウザ(Tiếng Nhật)browser(Tiếng Anh)เบราว์เซอร์(Tiếng Thái)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.