Chủ đềMáy tính

เบราว์เซอร์

เบราว์เซอร์ · /braw.sɤ̂ː/braosoe

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

ứng dụng để truy cập và xem trang web

Chrome, Safari, Firefox và Edge là trình duyệt phổ biến.

Ví dụ

  • เปิดลิงก์ในหน้าต่างเบราว์เซอร์แบบส่วนตัว

    Mở liên kết trong cửa sổ trình duyệt ẩn danh.

  • ล้างแคชเบราว์เซอร์ถ้าหน้าเว็บดูเก่า

    Xóa bộ nhớ đệm trình duyệt nếu trang trông lỗi thời.

  • ฉันตั้ง Chrome เป็นเบราว์เซอร์เริ่มต้น

    Tôi đặt Chrome làm trình duyệt mặc định.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
เบราว์เซอร์ là gì, nghĩa [braosoe]: ứng dụng để truy cập và xem trang web | juin Sổ từ mở · juin.com