Chủ đềBTS ARMY
샤오카 · /ɕjàʊ.kʰà/
小卡
샤오카/ɕjàʊ.kʰà/xiǎokǎnoun
tấm ảnh sưu tầm nhỏ kèm album
随专辑附赠的小型收藏照片卡
Fan đổi thẻ thừa để đủ member; tình trạng và độ hiếm quan trọng.
粉丝会交换凑齐成员;成色和稀有度很重要。
Ví dụ
Một tấm photocard ngẫu nhiên rơi ra khi tôi mở album.
Cô ấy đổi photocard trùng lấy tấm của bias.
Cho mỗi photocard vào sleeve để khỏi bị gập.
Từ liên quan
フォトカード(Tiếng Nhật)포토카드(Tiếng Hàn)photocard(Tiếng Bồ Đào Nha)photocard(Tiếng Indonesia)photocard(Tiếng Anh)photocard(Tiếng Pháp)photocard(Tiếng Đức)photocard(Tiếng Tây Ban Nha)photocard(Tiếng Philippines)фотокарта(Tiếng Nga)بطاقة صورة(Tiếng Ả Rập)โฟโต้การ์ด(Tiếng Thái)photocard(Tiếng Việt)photocard(Tiếng Mã Lai)फोटोकार्ड(Tiếng Hindi)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.