포토카드 · /ˈfoʊ.t̬oʊ.kɑːrd/

photocard

포토카드/ˈfoʊ.t̬oʊ.kɑːrd/
noun

tấm ảnh sưu tầm nhỏ kèm album

Fan đổi thẻ thừa để đủ member; tình trạng và độ hiếm quan trọng.

Ví dụ

  • 01

    A random photocard fell out when I opened the album.

    Một tấm photocard ngẫu nhiên rơi ra khi tôi mở album.

  • 02

    She traded a duplicate photocard for her bias.

    Cô ấy đổi photocard trùng lấy tấm của bias.

  • 03

    Keep each photocard in a sleeve so it does not bend.

    Cho mỗi photocard vào sleeve để khỏi bị gập.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm