Chủ đềwords.topicBtsArmy
비타카트 수라 · /bi.tˤaː.qat sˤuː.ra/
بطاقة صورة
비타카트 수라/bi.tˤaː.qat sˤuː.ra/bitaqat suranoun
tấm ảnh sưu tầm nhỏ kèm album
Fan đổi thẻ thừa để đủ member; tình trạng và độ hiếm quan trọng.
Ví dụ
Một tấm photocard ngẫu nhiên rơi ra khi tôi mở album.
Cô ấy đổi photocard trùng lấy tấm của bias.
Cho mỗi photocard vào sleeve để khỏi bị gập.
Trong các ngôn ngữ khác
フォトカード(Tiếng Nhật)포토카드(Tiếng Hàn)photocard(Tiếng Bồ Đào Nha)photocard(Tiếng Indonesia)photocard(Tiếng Việt)photocard(Tiếng Anh)小卡(Tiếng Trung)photocard(Tiếng Đức)photocard(Tiếng Pháp)photocard(Tiếng Tây Ban Nha)photocard(Tiếng Philippines)фотокарта(Tiếng Nga)photocard(Tiếng Mã Lai)फोटोकार्ड(Tiếng Hindi)โฟโต้การ์ด(Tiếng Thái)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.