Chủ đềBTS ARMY
포토카르타 · ᅗᅥ터카ᄛᅳ터 · /fə.tɐ.ˈkar.tə/
фотокарта
포토카르타/fə.tɐ.ˈkar.tə/fotokartanoun
tấm ảnh sưu tầm nhỏ kèm album
маленькая коллекционная фотокарточка из альбома
Fan đổi thẻ thừa để đủ member; tình trạng và độ hiếm quan trọng.
Фанаты меняются, чтобы собрать участника; важны состояние и редкость.
Ví dụ
Một tấm photocard ngẫu nhiên rơi ra khi tôi mở album.
Cô ấy đổi photocard trùng lấy tấm của bias.
Cho mỗi photocard vào sleeve để khỏi bị gập.
Từ liên quan
フォトカード(Tiếng Nhật)포토카드(Tiếng Hàn)photocard(Tiếng Bồ Đào Nha)photocard(Tiếng Indonesia)photocard(Tiếng Anh)小卡(Tiếng Trung)photocard(Tiếng Pháp)photocard(Tiếng Đức)photocard(Tiếng Tây Ban Nha)photocard(Tiếng Philippines)بطاقة صورة(Tiếng Ả Rập)โฟโต้การ์ด(Tiếng Thái)photocard(Tiếng Việt)photocard(Tiếng Mã Lai)फोटोकार्ड(Tiếng Hindi)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.