Chủ đềK-pop
roman · /дебют/
дебют
roman/дебют/noun
ra mắt
дебют
Từ vựng chủ đề.
Тематическая лексика.
Ví dụ
Fan đang bàn về ra mắt.
Ở concert tôi cảm nhận ra mắt.
Tôi tra ra mắt trong từ điển.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.