Chủ đềK-pop
데뷔 · /ˈdeɪbjuː/
debut
데뷔/ˈdeɪbjuː/noun, verb
màn ra mắt chính thức mở đầu sự nghiệp idol trong K-pop; nghĩa chung: lần xuất hiện đầu tiên trước công chúng
a first public appearance; to appear for the first time
Với thực tập sinh K-pop, ngày debut là cột mốc quan trọng nhất, đánh dấu họ chính thức trở thành idol.
In K-pop, debut marks the official start of an idol's career after the trainee period, often with a debut stage.
Ví dụ
Nhóm đã ra mắt với một ca khúc chủ đề đầy mạnh mẽ.
Cô ấy đã luyện tập suốt năm năm trước khi debut.
Giới phê bình khen ngợi sân khấu debut của nhóm nhạc tân binh.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.