Chủ đềK-pop

데뷔

debwi · /tebɥi/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

debut — lần ra mắt chính thức đầu tiên trong ngành giải trí

Với thực tập sinh K-pop, 데뷔 là cột mốc quan trọng nhất sau nhiều năm khổ luyện.

Ví dụ

  • 그녀는 오 년의 연습생 생활 끝에 데뷔에 성공했어요.

    Cô ấy đã debut thành công sau năm năm làm thực tập sinh.

  • 데뷔 무대를 앞두고 멤버들은 몹시 긴장했어요.

    Trước sân khấu debut, các thành viên vô cùng hồi hộp.

  • 그 배우는 아이돌로 데뷔한 뒤 연기까지 시작했어요.

    Diễn viên đó debut với tư cách thần tượng rồi sau đó bắt đầu lấn sân diễn xuất.

Trong các ngôn ngữ khác

Quay lại Tìm kiếm
데뷔 là gì? nghĩa · phát âm [debwi]: debut — lần ra mắt chính thức đầu tiên trong ngành giải trí | juin Sổ từ mở · juin.com