Chủ đềXưng hô gia đình
halmeoni · 하ᄙᅳ머니 · /hal.mʌ.ni/
할머니
/hal.mʌ.ni/noun
bà (nội/ngoại)
손주가 부르는 외가·친가 할머니 호칭
Cách gọi bà (nội hoặc ngoại) trong lời nói thường ngày.
일상 말에서 외할머니·친할머니를 두루 부를 때 씁니다.
Ví dụ
Dịp Tết Nguyên đán chúng tôi đến nhà bà để lạy mừng năm mới.
Kim chi bà nấu hồi bé là ngon nhất.
Cuối tuần tôi về quê thăm bà.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.