Chủ đềXưng hô gia đình
그랜마더 · 그ᄛᅢᆫ머ᄳᅥᄛᅳ · /ˈɡrænmʌðər/
grandmother
그랜마더/ˈɡrænmʌðər/noun
bà (nội / ngoại)
mother of one's father or mother
Mẹ của bố hoặc mẹ; nói thân mật thường dùng grandma.
Often shortened to grandma or granny in casual speech.
Ví dụ
Bà tôi luôn nướng bánh quy mỗi khi chúng tôi đến thăm vào ngày lễ.
Sáng nay tôi gọi điện chúc mừng sinh nhật bà.
Hồi nhỏ tôi dành cả mùa hè ở nhà bà bên hồ.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.