Chủ đềK-pop

컴백

keombaek · /kʰʌmbɛk̚/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

màn comeback trong K-pop — trở lại quảng bá với sản phẩm âm nhạc mới

Khác với nghĩa tiếng Anh, 컴백 trong K-pop chỉ việc nhóm phát hành nhạc mới và quảng bá trở lại, dù không hề vắng bóng lâu.

Ví dụ

  • 그 그룹은 다음 달 새 앨범으로 컴백을 발표했어요.

    Nhóm nhạc đó đã thông báo comeback với album mới vào tháng sau.

  • 팬들은 컴백 무대를 보려고 밤새 기다렸어요.

    Người hâm mộ đã thức trắng đêm để chờ xem sân khấu comeback.

  • 이번 컴백 콘셉트는 지난번과 완전히 달라요.

    Concept của lần comeback này hoàn toàn khác với lần trước.

Trong các ngôn ngữ khác

Quay lại Tìm kiếm