Chủ đềK-pop
keombaek · /kʰʌmbɛk̚/
컴백
/kʰʌmbɛk̚/noun
màn comeback trong K-pop — trở lại quảng bá với sản phẩm âm nhạc mới
가수가 신곡이나 새 앨범으로 활동을 다시 시작하는 일
Khác với nghĩa tiếng Anh, 컴백 trong K-pop chỉ việc nhóm phát hành nhạc mới và quảng bá trở lại, dù không hề vắng bóng lâu.
공백기 길이와 상관없이 새 음반을 내고 활동을 재개하면 컴백이라고 불러요.
Ví dụ
Nhóm nhạc đó đã thông báo comeback với album mới vào tháng sau.
Người hâm mộ đã thức trắng đêm để chờ xem sân khấu comeback.
Concept của lần comeback này hoàn toàn khác với lần trước.
Từ liên quan
comeback(Tiếng Anh)comeback(Tiếng Đức)comeback(Tiếng Mã Lai)retorno(Tiếng Bồ Đào Nha)comeback(Tiếng Pháp)comeback(Tiếng Việt)камбэк(Tiếng Nga)カムバック(Tiếng Nhật)comeback(Tiếng Philippines)คัมแบ็ก(Tiếng Thái)कमबैक(Tiếng Hindi)回归(Tiếng Trung)comeback(Tiếng Indonesia)regreso(Tiếng Tây Ban Nha)عودة(Tiếng Ả Rập)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.