Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
jigeum daeume ol sigan · 딕므다메오ᄙᅵ간 · /tɕiɡɯm taɯme ol ɕiɡan/
지금 다음에 올 시간
/tɕiɡɯm taɯme ol ɕiɡan/Sense 1
noun phrase
the next upcoming time
Used for the immediate next slot on a schedule, such as a bus, appointment, or train after the present moment.
Ví dụ
Sense 2
지금 다음에 올 시간
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · shim334418
Tương lai trông tươi sáng.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.