Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
퓨처 · ᅗᅮ처ᄛᅳ · /ˈfjuːtʃər/
future
퓨처/ˈfjuːtʃər/noun
the time yet to come
Also used as an adjective meaning ‘coming later,’ as in future plans.
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · shim334418
Tương lai trông tươi sáng.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
shim3344180 lượt thích
Mở ghi chú