Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
더 넥스트 업커밍 타임 · ᄳᅥ넥ᆺ덥커밍다이므 · /ðə nɛkst ˈʌpˌkʌmɪŋ taɪm/
the next upcoming time
더 넥스트 업커밍 타임/ðə nɛkst ˈʌpˌkʌmɪŋ taɪm/noun phrase
the next upcoming time
Used for the immediate next slot on a schedule, such as a bus, appointment, or train after the present moment.
Ví dụ
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.