Chưa có nghĩa cho ngôn ngữ giao diện này — đang hiện en. Đăng ký miễn phí để lưu từ và góp phần mở rộng sổ từ mở.
mirae · 미ᄛᅦ · /mi.ɾɛ/
미래
/mi.ɾɛ/noun
미래
앞으로 올 때를 가리키며, 형용사로 ‘미래의’라는 뜻으로도 쓰입니다.
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · shim334418
Tương lai trông tươi sáng.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.