엄마

eomma · /ʌm.ma/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

mẹ; má (thân mật)

Cách gọi đời thường gần gũi; trang trọng hơn là 어머니.

Ví dụ

  • 엄마, 나 지금 집에 가도 돼요?

    Mẹ ơi, con về nhà được chưa ạ?

  • 엄마가 맛있는 저녁을 차려 주셨어요.

    Mẹ đã nấu bữa tối ngon.

  • 엄마한테 전화해서 안부 인사를 드렸어요.

    Con gọi điện hỏi thăm mẹ.

Trong các ngôn ngữ khác

Quay lại Tìm kiếm