Chủ đềXưng hô gia đình
마더 · 머ᄳᅥᄛᅳ · /ˈmʌðər/
mother
마더/ˈmʌðər/noun
mẹ
a female parent
Từ thông dụng chỉ người mẹ trong gia đình.
Everyday word for one’s mom; common in family and holiday talk.
Ví dụ
Mother của tôi nấu bữa tối cho cả nhà mỗi Chủ nhật.
Gọi mother của bạn và nói rằng bạn đã đến nơi an toàn.
Mother của cô ấy dạy cô công thức kim chi gia truyền.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.