Chủ đềBTS Aliens
boikot · /po.i.kʰot/
보이콧
/po.i.kʰot/Sense 1
noun
tẩy chay; từ chối ủng hộ để phản đối
항의로 사거나 참여하지 않는 운동
Từ chối mua hoặc tham gia để phản đối.
BTS 에일리언 이슈·일상 맥락에서 자주 나오는 단어입니다.
Ví dụ
Fan tiếp tục streaming giữa bàn tán tẩy chay giải thưởng.
Tẩy chay là từ chối mua hoặc tham gia để phản đối.
Tin tức đưa tin sự thay đổi quan tâm đến bài hát sau tẩy chay.
Sense 2
tẩy chay; từ chối ủng hộ để phản đối
보이콧; 불매·거부 운동
Từ chối mua hoặc tham gia để phản đối.
Ví dụ
Fan tiếp tục streaming giữa bàn tán tẩy chay giải thưởng.
Tẩy chay là từ chối mua hoặc tham gia để phản đối.
Tin tức đưa tin sự thay đổi quan tâm đến bài hát sau tẩy chay.
✦ Đã thêm ví dụ AI · juin_com
Từ liên quan
boycott(Tiếng Anh)抵制(Tiếng Trung)бойкот(Tiếng Nga)مقاطعة(Tiếng Ả Rập)ボイコット(Tiếng Nhật)boykott(Tiếng Đức)boikot(Tiếng Mã Lai)boicote(Tiếng Bồ Đào Nha)boicot(Tiếng Tây Ban Nha)boycott(Tiếng Pháp)boycott(Tiếng Philippines)boikot(Tiếng Indonesia)tẩy chay(Tiếng Việt)การคว่ำบาตร(Tiếng Thái)बहिष्कार(Tiếng Hindi)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.