Chủ đềK-pop
deokjil · 덕디ᄙᅳ · /tʌk̚t͈ɕil/
덕질
/tʌk̚t͈ɕil/noun
hoạt động đu idol — sưu tầm, cày nhạc, theo dõi thần tượng yêu thích
좋아하는 대상을 열정적으로 파고드는 팬 활동
덕질 bắt nguồn từ 덕후 (fan cuồng) và bao gồm mọi việc fan làm vì thần tượng, từ mua album đến cày view.
'덕후'와 접미사 '-질'이 합쳐진 말로, 수집·스트리밍·응원 같은 팬 활동 전반을 가리켜요.
Ví dụ
Cuối tuần nào tôi cũng dành thời gian đu idol ca sĩ mình thích.
Từ khi bắt đầu đu idol, việc học tiếng Hàn của tôi trở nên thú vị hơn hẳn.
Một phần lương tháng của tôi lúc nào cũng dành cho chi phí đu idol.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.