Chủ đềK-pop
스탠 · ᄼᅳ댄 · /stæn/
stan
스탠/stæn/noun, verb
người hâm mộ cuồng nhiệt; (động từ) ủng hộ hết mình một nghệ sĩ
an extremely devoted fan; to support fervently
Từ này ghép từ 'stalker' và 'fan', ngày nay được fan K-pop dùng với nghĩa tích cực là hâm mộ hết lòng.
A blend of 'stalker' and 'fan' popularized by an Eminem song; now everyday fandom slang without the negative tone.
Ví dụ
Cô ấy là một stan tận tụy chưa bao giờ bỏ lỡ buổi fan meeting nào.
Bạn nên stan nhóm tân binh này trước khi họ nổi tiếng.
Mọi stan đã bình chọn suốt cả tuần để giành cúp ở chương trình âm nhạc.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.